betsson
Binh Dinh Binh Dinh
09/03/2024 - 13:00
2 - 2

Τελικό
Σάνα Καν Χόα Σάνα Καν Χόα

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
90'+  

-

-

90'+  

Nghiem Xuan Tu

Tran Dinh Trong

90'+  

-

Mac Hong Quan

90'+  
Mac Hong Quan
90'+  
Huynh Nhat Tan
89'  
Douglas Coutinho
85'  
H. Ho
81'  

-

Trần Văn Tùng

72'  

Vũ Minh Tuấn

Pham Van Thanh

72'  

João Mário

Hà Đức Chinh

70'  

Nguyễn Đức Cường

Nguyễn Văn Hiệp

70'  

-

Le Duy Thanh

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 2-1
39'  
33'  
C. T. Doan
29'  
Đỗ Thanh Thịnh
25'  
Leo
11'  
Douglas Coutinho
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Binh Dinh
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Bùi Đoàn Quang Huy
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
91 Huỳnh Tuấn Linh
12 Tran Dinh Trong
6 Đỗ Thanh Thịnh
3 Marlon
8 Mac Hong Quan
10 Leo
88 Pham Van Thanh
14 Đỗ Văn Thuận
17 Lê Ngọc Bảo
18 Nguyễn Văn Đức
9 Hà Đức Chinh
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
22 João Mário
66 Vũ Minh Tuấn
20
77 Nghiem Xuan Tu
15 Vũ Xuân Cường
16
19 A. Schmidt
26 Trần Đình Minh Hoàng
94 Trịnh Đức Lợi
Σάνα Καν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Trần Trọng Bình
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
93 Võ Ngọc Cường
4 Alie Sesay
3 Đoàn Công Thành
35
8 Le Duy Thanh
28 Nguyễn Văn Hiệp
20 Trần Văn Tùng
52 Huỳnh Nhật Tân
7
32 Douglas Coutinho
22
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
19
30 Nguyễn Đức Cường
47
37
10 Nguyễn Hoàng Quốc Chí
11 Q. Truong
13 Nguyễn Hoài Anh
14
23

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V.League 1

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 53 26 16 5 5 60 38 22 8 3 2 30 18 12 8 2 3 30 20 10
2 Binh Dinh Binh Dinh 47 26 13 8 5 47 28 19 7 3 3 29 17 12 6 5 2 18 11 7
3 Ανόι Ανόι 43 26 13 4 9 45 37 8 7 2 4 27 20 7 6 2 5 18 17 1
4 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 40 26 11 7 8 30 26 4 9 2 2 20 9 11 2 5 6 10 17 -7
5 Βιέττελ Βιέττελ 38 26 10 8 8 29 28 1 5 4 4 13 12 1 5 4 4 16 16 0
6 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 37 26 11 4 11 44 35 9 8 3 2 30 10 20 3 1 9 14 25 -11
7 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 42 39 3 6 4 3 21 14 7 3 4 6 21 25 -4
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 35 26 9 8 9 34 39 -5 5 4 4 21 24 -3 4 4 5 13 15 -2
9 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 35 26 10 5 11 33 34 -1 7 3 3 19 12 7 3 2 8 14 22 -8
10 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 32 26 8 8 10 22 35 -13 5 5 3 14 13 1 3 3 7 8 22 -14
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 32 26 8 8 10 34 36 -2 6 3 4 17 15 2 2 5 6 17 21 -4
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 30 26 7 9 10 27 32 -5 4 6 3 13 11 2 3 3 7 14 21 -7
13 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 30 26 7 9 10 25 32 -7 5 5 3 15 16 -1 2 4 7 10 16 -6
14 Σάνα Καν Χόα Σάνα Καν Χόα 11 26 2 5 19 19 52 -33 1 1 11 7 24 -17 1 4 8 12 28 -16
AFC Champions League 2
Relegation Play-off
Relegation