betsson
Σάνα Καν Χόα Σάνα Καν Χόα
26/05/2024 - 14:00
1 - 2

Τελικό
Binh Dinh Binh Dinh

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
90'  

-

Ngô Hồng Phước

87'  

-

-

87'  

-

Huỳnh Nhật Tân

75'  

-

-

75'  

Đoàn Công Thành

Nguyễn Văn Hiệp

72'  
Tran Trong Hieu
68'  
Vũ Minh Tuấn
65'  

Vũ Minh Tuấn

Vũ Xuân Cường

65'  

-

Trịnh Đức Lợi

62'  
Trinh Duc Loi
55'  
Douglas Coutinho
54'  
Huỳnh Tuấn Linh
46'  

Cao Văn Triền

Mac Hong Quan

46'  

Tran Dinh Trong

Phan Ngọc Tín

46'  

Trần Văn Tùng

Trần Đình Kha

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-1
43'  
Ngô Hồng Phước
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Σάνα Καν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Trần Trọng Bình
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
13 Nguyễn Hoài Anh
4 Alie Sesay
23
28 Nguyễn Văn Hiệp
52 Huỳnh Nhật Tân
7
14
77
32 Douglas Coutinho
88 Trần Đình Kha
22
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
20 Trần Văn Tùng
3 Đoàn Công Thành
37
55
79
10 Nguyễn Hoàng Quốc Chí
29
35
93 Võ Ngọc Cường
Binh Dinh
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Bùi Đoàn Quang Huy
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
91 Huỳnh Tuấn Linh
3 Marlon
94 Trịnh Đức Lợi
8 Mac Hong Quan
15 Vũ Xuân Cường
88 Pham Van Thanh
14 Đỗ Văn Thuận
18 Nguyễn Văn Đức
4 Phan Ngọc Tín
72 Alan Grafite
67 Ngô Hồng Phước
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
12 Tran Dinh Trong
23 Cao Văn Triền
16
66 Vũ Minh Tuấn
20
9 Hà Đức Chinh
26 Trần Đình Minh Hoàng
77 Nghiem Xuan Tu
98 Phạm Minh Nghĩa

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V.League 1

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 53 26 16 5 5 60 38 22 8 3 2 30 18 12 8 2 3 30 20 10
2 Binh Dinh Binh Dinh 47 26 13 8 5 47 28 19 7 3 3 29 17 12 6 5 2 18 11 7
3 Ανόι Ανόι 43 26 13 4 9 45 37 8 7 2 4 27 20 7 6 2 5 18 17 1
4 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 40 26 11 7 8 30 26 4 9 2 2 20 9 11 2 5 6 10 17 -7
5 Βιέττελ Βιέττελ 38 26 10 8 8 29 28 1 5 4 4 13 12 1 5 4 4 16 16 0
6 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 37 26 11 4 11 44 35 9 8 3 2 30 10 20 3 1 9 14 25 -11
7 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 42 39 3 6 4 3 21 14 7 3 4 6 21 25 -4
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 35 26 9 8 9 34 39 -5 5 4 4 21 24 -3 4 4 5 13 15 -2
9 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 35 26 10 5 11 33 34 -1 7 3 3 19 12 7 3 2 8 14 22 -8
10 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 32 26 8 8 10 22 35 -13 5 5 3 14 13 1 3 3 7 8 22 -14
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 32 26 8 8 10 34 36 -2 6 3 4 17 15 2 2 5 6 17 21 -4
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 30 26 7 9 10 27 32 -5 4 6 3 13 11 2 3 3 7 14 21 -7
13 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 30 26 7 9 10 25 32 -7 5 5 3 15 16 -1 2 4 7 10 16 -6
14 Σάνα Καν Χόα Σάνα Καν Χόα 11 26 2 5 19 19 52 -33 1 1 11 7 24 -17 1 4 8 12 28 -16
AFC Champions League 2
Relegation Play-off
Relegation