betsson
Σάνα Καν Χόα Σάνα Καν Χόα
30/06/2024 - 13:00
0 - 1

Τελικό
Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
88'  
Brendon
84'  
Tran Trong Hieu
80'  

Ngô Tùng Quốc

Đào Quốc Gia

76'  

C. Timite

S. Patino

73'  

Huỳnh Nhật Tân

-

73'  

-

-

62'  

Brendon

Nguyễn Thanh Khôi

62'  

Uông Ngọc Tiến

Lê Cao Hoài An

59'  
Đào Quốc Gia
54'  
C. T. Doan
46'  

-

Hồ Tuấn Tài

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-1
38'  

Trần Đình Kha

-

27'  
S. Patino
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Σάνα Καν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Trần Trọng Bình
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
93 Võ Ngọc Cường
3 Đoàn Công Thành
37
29
55
10 Nguyễn Hoàng Quốc Chí
20 Trần Văn Tùng
7
47
14
77
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
88 Trần Đình Kha
23
52 Huỳnh Nhật Tân
8 Le Duy Thanh
13 Nguyễn Hoài Anh
26 Nguyễn Tuấn Mạnh
30 Nguyễn Đức Cường
35
79
Μπα Ρια Βουνγκ Ταού
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Phùng Thanh Phương
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
89 P. Le Giang
5 Nguyễn Minh Tùng
21 Đào Quốc Gia
4 Lê Cao Hoài An
17 Nguyễn Minh Trung
8 Nguyễn Vũ Tín
20 Chu Văn Kiên
27
16 Nguyễn Thanh Khôi
9 Hồ Tuấn Tài
90 S. Patino
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
19
15 Uông Ngọc Tiến
43 Brendon
10 C. Timite
2 Ngô Tùng Quốc
14
23 Hoàng Vĩnh Nguyên
25 Phạm Hữu Nghĩa
28 Trần Hoàng Phúc

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V.League 1

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 53 26 16 5 5 60 38 22 8 3 2 30 18 12 8 2 3 30 20 10
2 Binh Dinh Binh Dinh 47 26 13 8 5 47 28 19 7 3 3 29 17 12 6 5 2 18 11 7
3 Ανόι Ανόι 43 26 13 4 9 45 37 8 7 2 4 27 20 7 6 2 5 18 17 1
4 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 40 26 11 7 8 30 26 4 9 2 2 20 9 11 2 5 6 10 17 -7
5 Βιέττελ Βιέττελ 38 26 10 8 8 29 28 1 5 4 4 13 12 1 5 4 4 16 16 0
6 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 37 26 11 4 11 44 35 9 8 3 2 30 10 20 3 1 9 14 25 -11
7 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 42 39 3 6 4 3 21 14 7 3 4 6 21 25 -4
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 35 26 9 8 9 34 39 -5 5 4 4 21 24 -3 4 4 5 13 15 -2
9 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 35 26 10 5 11 33 34 -1 7 3 3 19 12 7 3 2 8 14 22 -8
10 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 32 26 8 8 10 22 35 -13 5 5 3 14 13 1 3 3 7 8 22 -14
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 32 26 8 8 10 34 36 -2 6 3 4 17 15 2 2 5 6 17 21 -4
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 30 26 7 9 10 27 32 -5 4 6 3 13 11 2 3 3 7 14 21 -7
13 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 30 26 7 9 10 25 32 -7 5 5 3 15 16 -1 2 4 7 10 16 -6
14 Σάνα Καν Χόα Σάνα Καν Χόα 11 26 2 5 19 19 52 -33 1 1 11 7 24 -17 1 4 8 12 28 -16
AFC Champions League 2
Relegation Play-off
Relegation