Κίνα (Γ)
-
Wang Yanwen
Nguyễn Thị Mỹ Anh
Nguyễn Thị Vạn
Trần Thị Duyên
Dương Thị Vân
-
Tran Thị Thu
Gao Chen
Liu Jing
-
Zhang Xin
Yang Lina
Zhang Rui
H. L. Tran Thi
Lương Thị Thu Thương
-
-
Wu Chengshu
Jiali Tang
Trần Thị Thu Thảo
B. Nguyen Thi
-
T. Nguyen Thi
| Κίνα (Γ) | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| A. Milicic | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 12 | Peng Shimeng |
| 5 | Wu Haiyan |
| 2 | Li Mengwen |
| 33 | |
| 3 | Qiaozhu Chen |
| 20 | Zhang Rui |
| 6 | Zhang Xin |
| 16 | Liu Jing |
| 8 | Yao Wei |
| 28 | Jiali Tang |
| 10 | Wang Yanwen |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 17 | Wu Chengshu |
| 15 | |
| 13 | Yang Lina |
| 30 | |
| 22 | Gao Chen |
| 34 | |
| 32 | |
| 21 | |
| 39 | Zhu Yu |
| 41 | Zhai Qingwei |
| 40 | |
| 1 | Xu Huan |
| Βιετνάμ (Γ) | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| Mai Đức Chung | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 14 | Trần Thị Kim Thanh |
| 3 | Chương Thị Kiều |
| 2 | Lương Thị Thu Thương |
| 13 | My Lê Thị Diễm |
| 4 | Tran Thị Thu |
| 7 | T. Nguyen Thi |
| 23 | B. Nguyen Thi |
| 18 | Nguyễn Thị Vạn |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự |
| 16 | Dương Thị Vân |
| 12 | Pham Hai Yen |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 8 | |
| 17 | Trần Thị Thu Thảo |
| 15 | H. L. Tran Thi |
| 19 | |
| 9 | Trần Thị Duyên |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh |
| 10 | |
| 6 | Vũ Thị Hoa |
| 20 | Khổng Thị Hằng |
| 11 | |
| 5 | L. Hoang Thi |
| 1 | |