betsson
Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ
19/01/2025 - 13:00
0 - 1

Τελικό
Βιέττελ Βιέττελ

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
89'  

-

Bui Tien Dung

86'  
Amarildo
82'  

Trần Danh Trung

-

78'  

Ngô Đức Huy

Nguyễn Văn Anh

74'  
T. A. Truong
72'  
Nguyễn Văn Vĩ
68'  
Tô Văn Vũ
64'  
Nhâm Mạnh Dũng
61'  

Hoàng Minh Tuấn

Joseph Mbolimbo Mpande

61'  

Trần Văn Kiên

Trần Văn Trung

57'  

Nhâm Mạnh Dũng

Van Khang Khuat

46'  

Nguyễn Tuấn Anh

Trần Văn Công

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-0
33'  
Bui Tien Dung
28'  

Trần Văn Công

Ly Cong Hoang Anh

ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Ναμ Ντινχ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Vũ Hồng Việt
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
26 Tran Nguyen Manh
3 Dương Thanh Hào
4 Lucas
7 Nguyễn Phong Hồng Duy
17 Nguyễn Văn Vĩ
77 C. Cesar
28 Tô Văn Vũ
88 Ly Cong Hoang Anh
18 Joseph Mbolimbo Mpande
15 Trần Văn Trung
91 Nguyễn Văn Anh
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
16 Trần Văn Công
11 Nguyễn Tuấn Anh
13 Trần Văn Kiên
22 Hoàng Minh Tuấn
32 Ngô Đức Huy
8 Nguyễn Đình Sơn
19 Trần Văn Đạt
71 Trần Quang Thịnh
82 Trần Liêm Điều
Βιέττελ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Nguyễn Đức Thắng
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
36 Phạm Văn Phong
5 Nguyễn Minh Tùng
4 Bui Tien Dung
3 Nguyen Thanh Binh
12 Tuan Tai Phan
7 Nguyen Duc Chien
11 Van Khang Khuat
32 Wesley Nata
86 Trương Tiến Anh
9 Amarildo
10
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
23 Nhâm Mạnh Dũng
22 Trần Danh Trung
15
6
16
17 Nguyen Duc Hoang Minh
25 Quàng Thế Tài
26 Bùi Văn Đức
34 Đinh Tuấn Tài

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation