betsson
Τχαν Χόα Τχαν Χόα
14/01/2025 - 13:00
1 - 1

Τελικό
Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
90'+  

-

Luiz Antônio

90'+  
N. M. Nguyen
89'  

Nguyễn Văn Anh

Nguyễn Văn Vĩ

89'  

Hoàng Minh Tuấn

Ly Cong Hoang Anh

88'  
Lucas Ribamar
74'  

Nguyễn Ngọc Mỹ

Đoàn Ngọc Hà

71'  
Joseph Mbolimbo Mpande
70'  

Nguyễn Tuấn Anh

Trần Văn Công

63'  

Lâm Ti Phông

Lê Văn Thắng

51'  
Doan Ngoc Ha
ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-0
49'  
Tô Văn Vũ
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Τχαν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
V. Popov
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
67 Trịnh Xuân Hoàng
7 Nguyễn Thanh Long
18 Đinh Viết Tú
6 Igor
88 Luiz Antônio
34 Doãn Ngọc Tân
27 A Mít
12 Thai Son Nguyen
29 Đoàn Ngọc Hà
10 Lê Văn Thắng
20 Lucas Ribamar
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
17 Lâm Ti Phông
24 Nguyễn Ngọc Mỹ
66
1 Nguyen Thanh Thang
5 Pham Manh Hung
8 Võ Nguyên Hoàng
19 Lê Quốc Phương
23 Phạm Trùm Tỉnh
47
Ναμ Ντινχ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Vũ Hồng Việt
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
26 Tran Nguyen Manh
3 Dương Thanh Hào
4 Lucas
7 Nguyễn Phong Hồng Duy
13 Trần Văn Kiên
17 Nguyễn Văn Vĩ
77 C. Cesar
28 Tô Văn Vũ
88 Ly Cong Hoang Anh
16 Trần Văn Công
18 Joseph Mbolimbo Mpande
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
11 Nguyễn Tuấn Anh
22 Hoàng Minh Tuấn
91 Nguyễn Văn Anh
8 Nguyễn Đình Sơn
15 Trần Văn Trung
23 Lê Vũ Phong
32 Ngô Đức Huy
71 Trần Quang Thịnh
82 Trần Liêm Điều

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation