betsson
Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού
14/02/2025 - 14:15
2 - 2

Τελικό
Τχαν Χόα Τχαν Χόα

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
90'+  

Võ Nguyên Hoàng

Nguyễn Ngọc Mỹ

90'+  

Nguyễn Thanh Thảo

Endrick

90'+  
90'+  
90'+  
Đinh Viết Tú
86'  

Matheus Duarte

-

81'  
Doãn Ngọc Tân
79'  
Q. C. Nguyen Thai
76'  
76'  
T. S. Nguyen
72'  

Võ Hữu Việt Hoàng

A. Schmidt

72'  

Đoàn Hải Quân

Võ Huy Toàn

56'  
Tran Manh Cuong
ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-1
7'  
Igor
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Μπα Ρια Βουνγκ Ταού
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Phùng Thanh Phương
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
89 P. Le Giang
19 A. Schmidt
32 Tran Manh Cuong
21 Đào Quốc Gia
28 Trần Hoàng Phúc
6 Võ Huy Toàn
14 Endrick
8 Nguyễn Vũ Tín
27
15
99 Patryck Ferreira
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
7 Đoàn Hải Quân
20 Võ Hữu Việt Hoàng
23 Matheus Duarte
3 Nguyễn Thanh Thảo
4
5
11 Lâm Thuận
17 Nguyễn Minh Trung
22 Trần Văn Tiến
Τχαν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
V. Popov
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
67 Trịnh Xuân Hoàng
7 Nguyễn Thanh Long
18 Đinh Viết Tú
28 Hoàng Thái Bình
6 Igor
88 Luiz Antônio
34 Doãn Ngọc Tân
27 A Mít
12 Thai Son Nguyen
24 Nguyễn Ngọc Mỹ
20 Lucas Ribamar
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
8 Võ Nguyên Hoàng
5 Pham Manh Hung
10 Lê Văn Thắng
15 Trịnh Văn Lợi
19 Lê Quốc Phương
23 Phạm Trùm Tỉnh
30 Y Êli Niê
47
66

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation