betsson
Βιέττελ Βιέττελ
28/02/2025 - 14:15
0 - 2

Τελικό
Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
90'+  
Nguyễn Văn Vĩ
90'+  

Trần Liêm Điều

Tran Nguyen Manh

84'  
Nguyen Huu Thang
78'  

Bùi Văn Đức

Nguyen Duc Chien

78'  

Nguyen Huu Thang

-

78'  
Nguyen Duc Chien
77'  

Hoàng Minh Tuấn

Dương Thanh Hào

74'  
Nguyễn Văn Vĩ
72'  

Trần Danh Trung

Trương Tiến Anh

70'  

Nguyễn Văn Anh

Ly Cong Hoang Anh

70'  

Trần Văn Công

Nguyễn Tuấn Anh

60'  

Nhâm Mạnh Dũng

Van Khang Khuat

46'  

Nguyễn Văn Vĩ

Trần Văn Đạt

46'  

-

Nguyễn Minh Tùng

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-1
43'  
Trần Văn Đạt
9'  
Nguyễn Phong Hồng Duy
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Βιέττελ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Nguyễn Đức Thắng
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
36 Phạm Văn Phong
5 Nguyễn Minh Tùng
4 Bui Tien Dung
3 Nguyen Thanh Binh
12 Tuan Tai Phan
7 Nguyen Duc Chien
11 Van Khang Khuat
32 Wesley Nata
86 Trương Tiến Anh
9 Amarildo
10
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
6
23 Nhâm Mạnh Dũng
22 Trần Danh Trung
8 Nguyen Huu Thang
26 Bùi Văn Đức
15
16
25 Quàng Thế Tài
34 Đinh Tuấn Tài
Ναμ Ντινχ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Vũ Hồng Việt
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
26 Tran Nguyen Manh
3 Dương Thanh Hào
7 Nguyễn Phong Hồng Duy
13 Trần Văn Kiên
32 Ngô Đức Huy
77 C. Cesar
11 Nguyễn Tuấn Anh
72 Romulo
88 Ly Cong Hoang Anh
35 Marlos Brenner
19 Trần Văn Đạt
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
17 Nguyễn Văn Vĩ
16 Trần Văn Công
91 Nguyễn Văn Anh
22 Hoàng Minh Tuấn
82 Trần Liêm Điều
8 Nguyễn Đình Sơn
15 Trần Văn Trung
23 Lê Vũ Phong
71 Trần Quang Thịnh

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation