betsson
Τχαν Χόα Τχαν Χόα
04/05/2025 - 14:00
1 - 2

Τελικό
Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
84'  

Đoàn Ngọc Hà

D. Thongkhamsavath

84'  

Võ Nguyên Hoàng

A Mít

82'  
Igor Salatiel
80'  
Nguyễn Vũ Tín
74'  

Hoàng Thái Bình

Trịnh Văn Lợi

67'  

Nguyễn Minh Trung

-

62'  
H. Quan Doan
60'  

Đoàn Hải Quân

Nguyễn Thanh Thảo

60'  
Đào Quốc Gia
56'  

-

Trần Hoàng Phúc

46'  

João Pedro

Nguyễn Thanh Khôi

46'  

Đào Quốc Gia

Hoàng Vĩnh Nguyên

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 1-1
45'+  

Y Êli Niê

Lê Văn Thắng

44'  
Trịnh Xuân Hoàng
9'  
3'  
Bùi Ngọc Long
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Τχαν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
T. Steinbrückner
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
67 Trịnh Xuân Hoàng
15 Trịnh Văn Lợi
18 Đinh Viết Tú
6 Igor
66
27 A Mít
22 D. Thongkhamsavath
12 Thai Son Nguyen
47
10 Lê Văn Thắng
20 Lucas Ribamar
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
30 Y Êli Niê
28 Hoàng Thái Bình
8 Võ Nguyên Hoàng
29 Đoàn Ngọc Hà
14
19 Lê Quốc Phương
23 Phạm Trùm Tỉnh
24 Nguyễn Ngọc Mỹ
89
Μπα Ρια Βουνγκ Ταού
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Phùng Thanh Phương
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
67 Nguyễn Mạnh Cường
3 Nguyễn Thanh Thảo
19 A. Schmidt
32 Tran Manh Cuong
28 Trần Hoàng Phúc
14 Endrick
8 Nguyễn Vũ Tín
18 Bùi Ngọc Long
16 Nguyễn Thanh Khôi
10 Hoàng Vĩnh Nguyên
26
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
21 Đào Quốc Gia
30 João Pedro
15
7 Đoàn Hải Quân
17 Nguyễn Minh Trung
5
20 Võ Hữu Việt Hoàng
22 Trần Văn Tiến
27

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation