betsson
Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ
11/05/2025 - 14:00
2 - 1

Τελικό
Τχαν Χόα Τχαν Χόα

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
87'  

-

A Mít

83'  

Nguyễn Tuấn Anh

Nguyễn Văn Vĩ

76'  

Trịnh Văn Lợi

Hoàng Thái Bình

76'  

Võ Nguyên Hoàng

Lê Văn Thắng

68'  
Ngô Đức Huy
61'  

Lâm Ti Phông

Ly Cong Hoang Anh

61'  

Nguyen Van Toan

Trần Văn Đạt

55'  
Trần Văn Đạt
47'  
Lucas Ribamar
46'  

Phạm Trùm Tỉnh

D. Thongkhamsavath

ΗΜΙΧΡΟΝΟ 2-0
21'  
Ly Cong Hoang Anh
14'  
Ly Cong Hoang Anh
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Ναμ Ντινχ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Vũ Hồng Việt
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
26 Tran Nguyen Manh
3 Dương Thanh Hào
93 K. Pham Ba
7 Nguyễn Phong Hồng Duy
17 Nguyễn Văn Vĩ
32 Ngô Đức Huy
77 C. Cesar
72 Romulo
88 Ly Cong Hoang Anh
35 Marlos Brenner
19 Trần Văn Đạt
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
9 Nguyen Van Toan
39 Lâm Ti Phông
11 Nguyễn Tuấn Anh
8 Nguyễn Đình Sơn
13 Trần Văn Kiên
16 Trần Văn Công
71 Trần Quang Thịnh
82 Trần Liêm Điều
91 Nguyễn Văn Anh
Τχαν Χόα
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
T. Steinbrückner
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
30 Y Êli Niê
18 Đinh Viết Tú
95 Gustavo
28 Hoàng Thái Bình
88 Luiz Antônio
27 A Mít
22 D. Thongkhamsavath
12 Thai Son Nguyen
47
10 Lê Văn Thắng
20 Lucas Ribamar
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
23 Phạm Trùm Tỉnh
8 Võ Nguyên Hoàng
15 Trịnh Văn Lợi
14
1 Nguyen Thanh Thang
19 Lê Quốc Phương
24 Nguyễn Ngọc Mỹ
29 Đoàn Ngọc Hà
89

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation