betsson
Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι
23/05/2025 - 13:00
2 - 2

Τελικό
Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ

ΡΟΗ ΑΓΩΝΑ

ΛΗΞΗ ΑΓΩΝΑ
90'+  

-

Le Van Son

90'+  
Giang Trần Quách Tân
90'+  
H. M. Cao
88'  

Giang Trần Quách Tân

Emerson Souza

82'  

-

Tran Minh Vuong

80'  
Tran Minh Vuong
80'  
Nguyễn Hữu Dũng
77'  

Nguyễn Hữu Dũng

Phan Van Long

75'  

Vo Dinh Lam

Tran Bao Toan

75'  

-

Trần Thanh Sơn

73'  
Phan Van Long
70'  

Thiago Henrique

Nguyễn Công Nhật

70'  

Nguyễn Phi Hoàng

Phạm Đình Duy

62'  
Tran Minh Vuong
57'  
Nguyen Cong Nhat
46'  
Châu Ngọc Quang
ΗΜΙΧΡΟΝΟ 0-1
45'  
39'  
Marciel
ΕΝΑΡΞΗ ΑΓΩΝΑ

ΣΥΝΘΕΣΕΙΣ

Χοάνγκ Αν Για Λάι
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Lê Quang Trãi
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
25 Trần Trung Kiên
33 J. Rodrigues
2 Le Van Son
66
10 Tran Minh Vuong
22 Marciel
8 Châu Ngọc Quang
6 Trần Thanh Sơn
86 Dụng Quang Nho
11 Brandao
15 Tran Bao Toan
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
20
60 Vo Dinh Lam
3
16
5
7 Nguyen Thanh Nhan
18 Lê Hữu Phước
24 Phan Đình Vũ Hải
28 Nguyễn Hữu Anh Tài
Ντα Νανγκ
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ
Lê Đức Tuấn
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ
91 Bùi Tiến Dũng
41 Cássio Scheid
20 Lương Duy Cương
68 Duc Anh Nguyen
6 Dang Anh Tuan
11 Phan Van Long
97 Emerson Souza
22 Nguyễn Công Nhật
16 Phạm Văn Hữu
38
18 Phạm Đình Duy
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ
21 Nguyễn Phi Hoàng
31 Thiago Henrique
7 Nguyễn Hữu Dũng
27 Giang Trần Quách Tân
1 Phan Văn Biểu
26 Đoàn Anh Việt
43
67 Võ Minh Đan
95 Nguyễn Hồng Sơn

ΒΑΘΜΟΛΟΓΙΑ - V-League 1 24/25

ΣΥΝΟΛΟ ΕΝΤΟΣ ΕΔΡΑΣ ΕΚΤΟΣ ΕΔΡΑΣ
Θέση Ομάδα Βαθμοί Αγώνες Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/- Ν Ι H Γ/Υ Γ/Κ +/-
1 Ναμ Ντινχ Ναμ Ντινχ 57 26 17 6 3 51 18 33 10 1 2 30 11 19 7 5 1 21 7 14
2 Ανόι Ανόι 49 26 14 7 5 46 25 21 7 3 3 23 15 8 7 4 2 23 10 13
3 Κονγκ Αν Χα Νόι Κονγκ Αν Χα Νόι 45 26 12 9 5 45 23 22 6 5 2 20 11 9 6 4 3 25 12 13
4 Βιέττελ Βιέττελ 44 26 12 8 6 43 29 14 7 3 3 22 13 9 5 5 3 21 16 5
5 Χονγκ Λινχ Χα Τινχ Χονγκ Λινχ Χα Τινχ 36 26 7 15 4 24 20 4 3 9 1 12 9 3 4 6 3 12 11 1
6 Χάι Φονγκ Χάι Φονγκ 35 26 9 8 9 29 27 2 7 3 3 18 10 8 2 5 6 11 17 -6
7 Μπιν Ντονγκ Μπιν Ντονγκ 32 26 9 5 12 31 40 -9 5 4 4 19 19 0 4 1 8 12 21 -9
8 Τχαν Χόα Τχαν Χόα 31 26 7 10 9 32 33 -1 3 7 3 18 18 0 4 3 6 14 15 -1
9 Χοάνγκ Αν Για Λάι Χοάνγκ Αν Για Λάι 29 26 7 8 11 34 41 -7 5 6 2 19 14 5 2 2 9 15 27 -12
10 Μπα Ρια Βουνγκ Ταού Μπα Ρια Βουνγκ Ταού 28 26 6 10 10 19 36 -17 4 4 5 8 14 -6 2 6 5 11 22 -11
11 Κουάνγκ Ναμ Κουάνγκ Ναμ 26 26 5 11 10 27 36 -9 4 3 6 14 20 -6 1 8 4 13 16 -3
12 Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν 26 26 5 11 10 22 36 -14 4 5 4 12 16 -4 1 6 6 10 20 -10
13 Ντα Νανγκ Ντα Νανγκ 25 26 5 10 11 24 42 -18 4 6 3 13 13 0 1 4 8 11 29 -18
14 Binh Dinh Binh Dinh 21 26 5 6 15 22 43 -21 3 3 7 14 24 -10 2 3 8 8 19 -11
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation