Ντονγκ Ταμ Λονγκ Αν
Κουάνγκ Ναμ
| Ντονγκ Ταμ Λονγκ Αν | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| Nguyễn Minh Phương | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 26 | Nguyễn Tiến Anh |
| 4 | Nguyen Thanh Trung |
| 16 | Nguyễn Trung Hiếu |
| 6 | Huỳnh Trần Đức Thịnh |
| 5 | Tran Bao Anh |
| 24 | Phan Tan Tai |
| 17 | Nguyễn Tài Lộc |
| 8 | Trần Vũ Phương Tâm |
| 68 | Luong Hoang Nam |
| 79 | Wander Luiz |
| 9 | Lê Phạm Thành Long |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 2 | Ho Hai Phong |
| 7 | Huỳnh Thiện Nhân |
| 15 | Trần Huỳnh Lâm |
| 25 | Nguyễn Hoàng Việt |
| 89 | Nguyễn Đình Hiệp |
| 96 | Van Nam Nguyen |
| Κουάνγκ Ναμ | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| Hoàng Văn Phúc | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 25 | Phạm Văn Cường |
| 2 | Tran Van Hoc |
| 15 | Đào Văn Phong |
| 39 | Nguyễn Ngọc Nguyên |
| 5 | Thiago Papel |
| 19 | Phan Thanh Hưng |
| 7 | Đinh Thanh Trung |
| 22 | Phan Đình Thắng |
| 29 | Nguyễn Huy Hùng |
| 89 | Claudecir |
| 99 | A. Suleiman |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 3 | Đặng Hữu Phước |
| 4 | Trần Văn Tâm |
| 6 | Huỳnh Tấn Sinh |
| 9 | Hà Minh Tuấn |
| 11 | Đoàn Hùng Sơn |
| 26 | Nguyễn Xuân Nam |
| 28 | Nguyễn Anh Tuấn |
| 12 | Nguyễn Văn Hậu |
| 21 | Trần Mạnh Toàn |