Than Quang Ninh
Ντονγκ Ταμ Λονγκ Αν
Đào Nhật Minh
Vũ Minh Tuấn
Nguyễn Hồng Phong
Nguyễn Mạnh Tuấn Anh
Pham Thanh Cuong
Nguyễn Thanh Hải
Nguyễn Xuân Ngọc
Trịnh Hoài Nam
| Than Quang Ninh | |
|---|---|
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 26 | Huỳnh Tuấn Linh |
| 22 | Anh Tuan Ngo |
| 8 | Huy Cuong Nguyen |
| 20 | Nguyen Xuan Hung |
| 11 | Nguyen Van Viet |
| 88 | P. Omoduemuke |
| 21 | Nguyễn Mạnh Tuấn Anh |
| 6 | Vũ Minh Tuấn |
| 14 | Nguyen Hai Huy |
| 32 | U. Iheruome |
| 9 | Trịnh Hoài Nam |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 12 | Nguyễn Xuân Ngọc |
| 34 | Nguyễn Hồng Phong |
| 15 | Đào Nhật Minh |
| 10 | Alan Bruno |
| 23 | Hoang Van Ha |
| 25 | Tran Dang Binh |
| 33 | Kiều Minh Đức |
| 35 | Lê Tuấn Tú |
| Ντονγκ Ταμ Λονγκ Αν | |
|---|---|
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 1 | Nguyen Tien Phong |
| 20 | Quang Thanh Huynh |
| 6 | Laerte |
| 4 | Vuong Quoc Huan |
| 27 | Võ Nhật Tân |
| 3 | Phạm Hoàng Lâm |
| 7 | Gilson Campos |
| 5 | Tran Bao Anh |
| 14 | Nguyễn Thanh Hải |
| 17 | Nguyễn Tài Lộc |
| 9 | D. Mrwanda |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 19 | Pham Thanh Cuong |
| 10 | Phan Văn Tài Em |
| 11 | Huỳnh Tấn Tài |
| 22 | Trần Hoài Nam |
| 24 | Phan Tan Tai |
| 25 | Nguyen Huynh Quoc Cuong |
| 28 | Dinh Hung Tran |