Κινεζική Ταϊπέι (Γ)
Lương Thị Thu Thương
Huynh Nhu
Ngân Thị Vạn Sự
T. Nguyen Thi
-
Pham Hai Yen
Lin Hsin-Hui
Chen Yen-Ping
Nguyễn Thị Thanh Nhã
B. Nguyen Thi
Dương Thị Vân
Trần Thị Thùy Trang
Chen Ying-Hui
Lai Wei-Ju
| Βιετνάμ (Γ) | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| Mai Đức Chung | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 14 | Trần Thị Kim Thanh |
| 3 | Chương Thị Kiều |
| 22 | Nguyễn Thị Mỹ Anh |
| 4 | Trần Thị Thu Thảo |
| 7 | T. Nguyen Thi |
| 8 | Trần Thị Thùy Trang |
| 11 | Thái Thị Thảo |
| 23 | B. Nguyen Thi |
| 17 | Trần Thị Phương Thảo |
| 12 | Pham Hai Yen |
| 9 | Huynh Nhu |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 16 | Dương Thị Vân |
| 19 | Nguyễn Thị Thanh Nhã |
| 10 | |
| 21 | Ngân Thị Vạn Sự |
| 2 | Lương Thị Thu Thương |
| 1 | Lại Thị Tuyết |
| 5 | Trần Thị Duyên |
| 20 | Khổng Thị Hằng |
| 6 | |
| 18 | Nguyễn Thị Vạn |
| 15 | Phạm Thị Tươi |
| 13 | My Lê Thị Diễm |
| Κινεζική Ταϊπέι (Γ) | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| K. Echigo | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 1 | Tsai Ming-Jung |
| 5 | Pan Shin-Yu |
| 15 | Su Sin-Yun |
| 13 | Pan Yen-Hsin |
| 4 | Lai Wei-Ju |
| 23 | Chang Tzu-Nuo |
| 17 | Ting Chi |
| 6 | Zhuo Li-Ping |
| 14 | Wu Kai-Ching |
| 7 | Chen Yen-Ping |
| 19 | Su Yu-Hsuan |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 20 | Chen Ying-Hui |
| 3 | Lin Hsin-Hui |
| 2 | Chang Chi-Lan |
| 21 | Wang Yu-Ting |
| 22 | Ting Chia-Ying |
| 12 | Liao Wen-Chi |