Korea Republic U23
Cho Hyun-Taek
Park Jeong-In
Lee Kyu-Hyuk
Choi Jun
H. L. Nguyen
Nhâm Mạnh Dũng
Dụng Quang Nho
Nguyễn Văn Trường
Vo Dinh Lam
Van Khang Khuat
D. B. Nguyen
Ly Cong Hoang Anh
Huỳnh Công Đến
Lê Văn Đô
Hong Hyun-Seok
Goh Young-Joon
Cho Young-Wook
Eom Ji-Seong
Oh Se-Hun
Sangbin Jeong
| Vietnam U23 | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| Gong Oh-Kyun | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 21 | Van Chuan Quan |
| 4 | Bui Hoang Viet Anh |
| 7 | Lê Văn Đô |
| 5 | Nguyen Thanh Binh |
| 3 | Lương Duy Cương |
| 6 | Vu Tien Long |
| 2 | Tuan Tai Phan |
| 22 | Ly Cong Hoang Anh |
| 18 | Nhâm Mạnh Dũng |
| 8 | Van Khang Khuat |
| 14 | Nguyễn Văn Trường |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 13 | Huỳnh Công Đến |
| 9 | D. B. Nguyen |
| 16 | Vo Dinh Lam |
| 15 | Dụng Quang Nho |
| 17 | H. L. Nguyen |
| 12 | Đặng Tuấn Hưng |
| 10 | Trần Danh Trung |
| 11 | Lê Minh Bình |
| 19 | Nguyen Thanh Nhan |
| 23 | Trần Văn Công |
| 1 | Nguyễn Văn Toản |
| 20 | Đoàn Anh Việt |
| Korea Republic U23 | |
|---|---|
| ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
| Hwang Sun-Hong | |
| ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
| 1 | Goh Dong Min |
| 2 | Choi Jun |
| 22 | Tae-hwan Kim |
| 15 | Park Jae-Hwan |
| 17 | Jin-yong Lee |
| 4 | Lee Sang-Min |
| 6 | Jae-hyeon Ko |
| 14 | Eom Ji-Seong |
| 19 | Goh Young-Joon |
| 10 | Park Jeong-In |
| 18 | Sangbin Jeong |
| ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
| 9 | Oh Se-Hun |
| 7 | Cho Young-Wook |
| 8 | Hong Hyun-Seok |
| 3 | Lee Kyu-Hyuk |
| 12 | Cho Hyun-Taek |
| 5 | Kim Ju-Sung |
| 20 | Hyeon-uh Kim |
| 11 | Yang Hyun-Jun |
| 16 | Kwon Hyeok-Kyu |
| 21 | Seong-jun Min |
| 13 | Lee Kang-In |
| 23 | Park Ji-Min |